thiện nghệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (khẩu ngữ):
- Giỏi nghề, lành nghề, thành thạo: Dùng để chỉ người có kỹ năng cao, thuần thục và điêu luyện trong một nghề nghiệp, công việc hoặc lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một tay lái thiện nghệ, có thể xử lý mọi tình huống trên đường.
- Người thợ mộc làm việc có vẻ rất thiện nghệ, từng đường cưa đều chính xác.
- Cô ấy là một đầu bếp thiện nghệ, món ăn luôn hoàn hảo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thiện nghệ trong...": nhấn mạnh sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể.
- Ông ấy thiện nghệ trong việc sửa chữa các thiết bị điện tử cũ.
- "tỏ ra thiện nghệ": thể hiện sự điêu luyện, thuần thục.
- Dù mới học nhưng cậu ấy đã tỏ ra khá thiện nghệ với nhạc cụ này.
Biến thể và từ gần giống
- Lành nghề (tính từ): có tay nghề vững vàng, giỏi.
- Anh ta là một thợ lành nghề.
- Điêu luyện (tính từ): thuần thục, khéo léo đến mức điêu luyện.
- Những động tác biểu diễn điêu luyện.
- Thành thạo (tính từ): thông thạo, làm thuần thục.
- Cô ấy thành thạo ba ngoại ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Tinh thông: hiểu biết sâu sắc và thạo một nghề, một môn học.
- Thuần thục: quen tay, làm một cách dễ dàng và chính xác.
- Cao tay: có tay nghề cao (thường dùng trong một số lĩnh vực cụ thể).
Lưu ý sử dụng
- Từ "thiện nghệ" thường được dùng trong khẩu ngữ và mang sắc thái khen ngợi, công nhận tay nghề cao của một người.
- Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc công việc (ví dụ: thợ, tay lái, nghệ nhân...).
- Có thể coi đây là từ Hán Việt, với "thiện" (善) là giỏi, khéo và "nghệ" (藝) là nghề, kỹ năng.
- t. (kng.). Giỏi nghề, lành nghề. Một tay lái thiện nghệ. Làm có vẻ rất thiện nghệ.